misbegot
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh ra ngoài giá thú: "misbegot" dùng để chỉ một người được sinh ra khi cha mẹ chưa kết hôn hợp pháp, tức là con ngoài giá thú.
- Giả mạo, không chính đáng: Trong nghĩa mở rộng, từ này cũng có thể chỉ những thứ không hợp pháp, giả tạo hoặc không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Lãnh địa của cả hai nhà cai trị đã truyền lại cho những đứa con giả mạo hoặc đáng ngờ, thường được gọi là những đứa con ngoài giá thú.)
- (Anh ta là một người thừa kế ngoài giá thú, không được triều đình công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "misbegot" hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại; nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bất hợp pháp hoặc thiếu chính danh.
- (Lời tuyên bố ngai vàng không chính đáng đã nhanh chóng bị hội đồng bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Misbegotten (tính từ): Dạng phổ biến hơn của "misbegot", mang cùng nghĩa.
- The misbegotten child was raised in secrecy. (Đứa trẻ ngoài giá thú được nuôi dưỡng trong bí mật.)
- Bastard (danh từ/tính từ): Từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, thường mang nghĩa xúc phạm, chỉ con ngoài giá thú.
- He was called a bastard by his enemies. (Anh ta bị kẻ thù gọi là đồ con hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Illegitimate: bất hợp pháp, ngoài giá thú (dùng phổ biến hơn).
- The illegitimate son had no right to inheritance. (Người con ngoài giá thú không có quyền thừa kế.)
- Spurious: giả mạo, không thật.
- The spurious documents were easily detected. (Các tài liệu giả mạo đã dễ dàng bị phát hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "misbegot".
Thành ngữ liên quan
- Born on the wrong side of the blanket: sinh ra ngoài giá thú (thành ngữ lịch sự hơn).
- He was born on the wrong side of the blanket, but still loved by his father. (Anh ta sinh ra ngoài giá thú, nhưng vẫn được cha yêu thương.)