miscegenate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết hôn hoặc chung sống với người khác chủng tộc: "miscegenate" chỉ hành động kết hôn, sống chung hoặc quan hệ tình cảm với một người thuộc chủng tộc khác. Từ này thường mang tính lịch sử có thể bị xem xúc phạm trong bối cảnh hiện đại, do liên quan đến các chính sách phân biệt chủng tộc trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • During the era of segregation, it was illegal to miscegenate in many parts of the United States. (Trong thời kỳ phân biệt chủng tộc, hành vi kết hôn khác chủng tộc bất hợp phápnhiều nơi tại Hoa Kỳ.)
    • Some families opposed their children miscegenating with people of different ethnic backgrounds. (Một số gia đình phản đối con cái họ kết hôn với người nền tảng dân tộc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to miscegenate freely": kết hôn hoặc chung sống khác chủng tộc một cách tự do, không bị hạn chế.

    • In a multicultural society, people can miscegenate freely without legal barriers. (Trong một xã hội đa văn hóa, mọi người có thể kết hôn khác chủng tộc một cách tự do không gặp rào cản pháp .)
  • "to miscegenate across racial lines": kết hôn hoặc chung sống vượt qua ranh giới chủng tộc.

    • The couple chose to miscegenate across racial lines despite societal pressure. (Cặp đôi đã chọn kết hôn vượt qua ranh giới chủng tộc bất chấp áp lực xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscegenation (danh từ): sự kết hôn hoặc chung sống khác chủng tộc; quá trình pha trộn chủng tộc.

    • Miscegenation was a controversial topic during the civil rights movement. (Sự kết hôn khác chủng tộc một chủ đề gây tranh cãi trong phong trào dân quyền.)
  • Miscegenic (tính từ): liên quan đến việc kết hôn hoặc pha trộn chủng tộc.

    • The miscegenic policies of the past have since been abolished. (Các chính sách liên quan đến kết hôn khác chủng tộc trong quá khứ đã bị bãi bỏ từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermarry: kết hôn giữa các nhóm chủng tộc, tôn giáo hoặc sắc tộc khác nhau.

    • Intermarrying between different ethnic groups is common in modern cities. (Kết hôn giữa các nhóm dân tộc khác nhau phổ biếncác thành phố hiện đại.)
  • Crossbreed (thường dùng cho động vật, nhưng đôi khi áp dụng cho con người theo nghĩa tiêu cực): lai giống.

    • The term "crossbreed" is rarely used for humans due to its dehumanizing connotation. (Từ "lai giống" hiếm khi được dùng cho con người ý nghĩa phi nhân tính của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marry into: kết hôn với một gia đình hoặc nhóm chủng tộc khác.

    • She married into a different ethnic community and faced initial challenges. ( ấy kết hôn với một cộng đồng dân tộc khác đối mặt với những thách thức ban đầu.)
  • Live with someone: chung sống với ai đó (thường không kết hôn), có thể liên quan đến khác chủng tộc.

    • They chose to live together despite their different racial backgrounds. (Họ chọn chung sống với nhau bất chấp nền tảng chủng tộc khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • To cross the color line: vượt qua ranh giới chủng tộc (thường trong bối cảnh hôn nhân hoặc quan hệ).

    • Their marriage was seen as crossing the color line in the 1950s. (Cuộc hôn nhân của họ bị xem vượt qua ranh giới chủng tộc vào những năm 1950.)
  • To break down racial barriers: phá vỡ các rào cản chủng tộc (bao gồm cả hôn nhân khác chủng tộc).

    • By choosing to miscegenate, they helped break down racial barriers in their community. (Bằng cách chọn kết hôn khác chủng tộc, họ đã giúp phá vỡ các rào cản chủng tộc trong cộng đồng của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống