miscellanées
Học thuậtThân thiện
Les miscellanées de ce livre traitent de sujets variés comme la botanique et l'astronomie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái số nhiều (nom féminin pluriel):
- Tạp văn (khoa học hoặc văn học): Chỉ một tập hợp các bài viết ngắn, ghi chép hoặc tiểu luận về nhiều chủ đề đa dạng, thường thuộc lĩnh vực khoa học hoặc văn học, được tập hợp lại với nhau. Đây là một thể loại văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a publié un recueil de miscellanées sur la botanique. (Bà ấy đã xuất bản một tuyển tập tạp văn về thực vật học.)
- Les miscellanées de cet auteur couvrent des sujets aussi variés que la philosophie et l'histoire. (Những bài tạp văn của tác giả này bao trùm các chủ đề đa dạng như triết học và lịch sử.)
- Ce magazine scientifique contient une rubrique de miscellanées. (Tạp chí khoa học này có một chuyên mục tạp văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Miscellanées littéraires": tạp văn văn học.
- Il est spécialiste des miscellanées littéraires du XVIIIe siècle. (Ông ấy là chuyên gia về các bài tạp văn văn học thế kỷ 18.)
"Miscellanées historiques": tạp văn lịch sử.
- Ce livre est un recueil de miscellanées historiques très instructif. (Cuốn sách này là một tuyển tập tạp văn lịch sử rất giàu thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscellanée (nom féminin singulier): hình thức số ít, ít dùng hơn.
- Miscellanées (nom masculin pluriel): trong một số ngữ cảnh cổ hoặc hiếm, từ này có thể được dùng như danh từ giống đực số nhiều với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Mélanges (nom masculin pluriel): tạp văn, tuyển tập.
- Variétés (nom féminin pluriel): tập hợp các bài viết đa dạng.
- Écrits divers (nom masculin pluriel): các bài viết đa dạng.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "miscellanées" bắt nguồn từ tiếng Latinh "miscellanea", có nghĩa là "hỗn hợp".
- Thể loại văn học: "Miscellanées" là một thuật ngữ văn học chỉ một thể loại cổ điển, phổ biến từ thế kỷ 17 đến 19, nơi tác giả trình bày các suy nghĩ, quan sát về nhiều chủ đề khác nhau một cách không có hệ thống chặt chẽ.
Les miscellanées de ce livre traitent de sujets variés comme la botanique et l'astronomie.
danh từ giống cái số nhiều
- tạp văn (khoa học hoặc (văn học))