mischievously

mischievously

The boy grinned mischievously as he hid the toy behind his back.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc chủ ý gây rối, thường để trêu chọc hoặc phá phách không ác ý thực sự. Từ này mô tả hành động được thực hiện với thái độ vui vẻ, láu lỉnh, nhưng có thể gây ra phiền toái nhỏ cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cười một cách tinh nghịch trước khi giấu món đồ chơi yêu thích của em gái.)
  • (Con mèo rón rén một cách ranh mãnh băng qua bàn, sẵn sàng hất đổ chiếc bình hoa.)
  • ( ấy nháy mắt một cách tinh quái với bạn mình trong cuộc họp nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look mischievously at someone": nhìn ai đó với ánh mắt láu lỉnh, ám chỉ một kế hoạch trêu chọc sắp xảy ra.

    • The child looked mischievously at the cake, knowing he wasn't supposed to touch it. (Đứa trẻ nhìn chiếc bánh một cách ranh mãnh, biết rằng mình không được phép động vào .)
  • "to act mischievously": hành động một cách tinh nghịch, thường để gây chú ý hoặc làm trò nghịch ngợm.

    • The puppy acted mischievously by dragging socks all over the house. (Chú chó con hành động tinh nghịch bằng cách kéo tất khắp nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Mischievous (tính từ): tinh nghịch, ranh mãnh.

    • The mischievous boy hid his teacher's chalk. (Cậu tinh nghịch đã giấu phấn của giáo.)
  • Mischief (danh từ): sự tinh nghịch, trò nghịch ngợm.

    • The children were full of mischief on Halloween. (Bọn trẻ đầy trò nghịch ngợm vào ngày Halloween.)
Từ đồng nghĩa
  • Naughtily: một cách nghịch ngợm, không vâng lời (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • She naughtily refused to do her homework. ( ấy nghịch ngợm từ chối làm bài tập về nhà.)
  • Playfully: một cách vui đùa, không nghiêm túc.

    • He playfully poked his brother in the ribs. (Anh ấy vui đùa chọc vào xương sườn em trai.)
  • Roguishly: một cách láu lỉnh, tinh quái (thường dùng để miêu tả nụ cười hoặc ánh mắt).

    • He grinned roguishly at the camera. (Anh ấy cười tinh quái vào máy ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play up to: cố tình hành động nghịch ngợm để gây chú ý.
    • The student played up to the class by making funny faces. (Học sinh đó cố tình nghịch ngợm để cả lớp chú ý bằng cách làm mặt hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • Up to no good: đang ý đồ xấu hoặc nghịch ngợm.

    • The twins were whispering in the corner, clearly up to no good. (Cặp song sinh đang thì thầm trong góc, rõ ràng đang ý đồ nghịch ngợm.)
  • Monkey business: trò nghịch ngợm hoặc hành vi không đứng đắn.

    • The teacher warned the students to stop their monkey business. ( giáo cảnh cáo học sinh ngừng trò nghịch ngợm của chúng.)

Từ có nhắc đến "mischievously"