misconstrual
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hiểu sai, sự giải thích sai: "misconstrual" chỉ hành động hoặc kết quả của việc hiểu hoặc giải thích sai từ ngữ, hành động hoặc ý định của ai đó, thường là một cách cố ý hoặc vô tình dẫn đến nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiểu sai lời nhận xét của anh ấy đã dẫn đến một cuộc tranh cãi không cần thiết.)
- (Sự giải thích sai dữ liệu của chính trị gia đó bị coi là một nỗ lực cố tình đánh lừa công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deliberate misconstrual": sự hiểu sai có chủ đích, thường dùng để chỉ việc cố tình xuyên tạc thông tin.
- The lawyer accused the witness of deliberate misconstrual of the facts. (Luật sư cáo buộc nhân chứng đã cố tình xuyên tạc sự thật.)
"innocent misconstrual": sự hiểu sai vô tình, không có ác ý.
- The misunderstanding was due to an innocent misconstrual of the email. (Sự hiểu lầm là do vô tình hiểu sai nội dung email.)
Biến thể và từ gần giống
- Misconstrue (động từ): hiểu sai, giải thích sai.
- He misconstrued her silence as agreement. (Anh ấy đã hiểu sai sự im lặng của cô ấy là đồng ý.)
- Construal (danh từ): sự giải thích, sự hiểu.
- The construal of the law varies from one judge to another. (Cách giải thích luật khác nhau giữa các thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Misinterpretation: sự hiểu sai, sự giải thích sai.
- His misinterpretation of the instructions caused the project to fail. (Sự hiểu sai hướng dẫn của anh ấy đã khiến dự án thất bại.)
- Misreading: sự đọc sai, sự hiểu sai (thường dùng trong văn bản hoặc tình huống).
- The misreading of the map led them to the wrong location. (Việc đọc sai bản đồ đã đưa họ đến sai địa điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misconstrual". Tuy nhiên, động từ gốc "construe" thường đi cùng giới từ "as" để tạo thành cấu trúc: - Construe something as something: giải thích điều gì đó như là điều gì đó. - Her silence was construed as a sign of guilt. (Sự im lặng của cô ấy bị giải thích là dấu hiệu của tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- To put a wrong construction on something: giải thích sai điều gì đó (tương đương với "misconstrual").
- He put a wrong construction on her words, causing a rift between them. (Anh ấy đã giải thích sai lời nói của cô ấy, gây ra rạn nứt giữa họ.)