misdating
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Sự định niên đại sai hoặc việc xác định thời gian sai lệch: "misdating" chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt một sự vật, sự kiện vào một thời điểm không chính xác, thường là khi nó không thể tồn tại hoặc xảy ra ở thời điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Việc định niên đại sai hóa thạch đã dẫn đến một cuộc tranh cãi khoa học lớn.)
- (Các nhà sử học phát hiện ra một sự định niên đại sai trong bản thảo cổ, đặt nó muộn hơn 200 năm so với thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a misdating of something": là một trường hợp định niên đại sai của cái gì đó.
- The artifact was a clear misdating of the Ming dynasty. (Cổ vật này là một trường hợp định niên đại sai rõ ràng của triều đại nhà Minh.)
- "to correct a misdating": sửa chữa một sự định niên đại sai.
- The archaeologist worked hard to correct the misdating of the burial site. (Nhà khảo cổ học đã làm việc chăm chỉ để sửa chữa sự định niên đại sai của khu chôn cất.)
Biến thể và từ gần giống
- Misdate (động từ): định niên đại sai, xác định thời gian sai.
- They misdated the painting by a century. (Họ đã định niên đại sai bức tranh đến một thế kỷ.)
- Misdated (tính từ): bị định niên đại sai.
- The misdated document confused the researchers. (Tài liệu bị định niên đại sai đã làm các nhà nghiên cứu bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Anachronism (danh từ): sự sai niên đại, sự lạc thời (thường chỉ một vật hoặc sự kiện không phù hợp với thời đại của nó).
- The sword in the medieval painting was an anachronism. (Thanh kiếm trong bức tranh thời Trung Cổ là một sự sai niên đại.)
- Chronological error (danh từ): lỗi thứ tự thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "misdating". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to date incorrectly" (định niên đại không chính xác) thay thế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp.