misdealer
/'mis'di:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chia bài sai, người chia lộn bài: Chỉ một người, thường là trong một trò chơi bài, có nhiệm vụ chia bài nhưng đã thực hiện sai quy cách hoặc thứ tự, dẫn đến việc chia bài không đúng luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The game was paused because the misdealer gave me two cards instead of one. (Trò chơi bị tạm dừng vì người chia bài sai đã đưa cho tôi hai lá thay vì một lá.)
- In a professional casino, a misdealer can be replaced immediately. (Trong một sòng bạc chuyên nghiệp, một người chia bài sai có thể bị thay thế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cụ thể của các trò chơi bài có người chia bài chính thức (dealer), chẳng hạn như poker, blackjack. Nó nhấn mạnh lỗi kỹ thuật trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Misdeal (động từ/danh từ): Hành động chia bài sai hoặc ván bài bị chia sai.
- The dealer misdealt the cards, so we had to start over. (Người chia bài đã chia bài sai, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại.)
- Dealer (danh từ): Người chia bài (đúng).
Từ đồng nghĩa
- Faulty dealer: Người chia bài có lỗi. (Từ này ít phổ biến hơn và thường không phải là thuật ngữ chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misdealer" do đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "misdealer".
danh từ
- người chia bài sai, người chia lộn bài