misdeliver
Định nghĩa
Động từ: - Giao nhầm địa chỉ: "misdeliver" có nghĩa là giao (thư, bưu kiện, hàng hóa) đến sai địa chỉ, không đúng người nhận dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Bưu điện đã giao nhầm gói hàng của tôi đến nhà hàng xóm.)
- (Nếu người giao hàng giao nhầm thư, bạn nên liên hệ dịch vụ khách hàng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misdelivered": bị giao nhầm.
- The important document was misdelivered due to an incorrect address label. (Tài liệu quan trọng đã bị giao nhầm do nhãn địa chỉ bị sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Misdelivery (danh từ): sự giao nhầm, hành động giao nhầm.
- The company apologized for the misdelivery and offered a refund. (Công ty đã xin lỗi về sự giao nhầm và đề nghị hoàn tiền.)
- Misdelivered (tính từ): đã bị giao nhầm.
- The misdelivered package was returned to the sender. (Gói hàng bị giao nhầm đã được trả lại cho người gửi.)
Từ đồng nghĩa
- Deliver wrongly: giao sai.
- Send to the wrong address: gửi đến sai địa chỉ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "misdeliver". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Lost in the mail": bị thất lạc trong quá trình gửi thư (thường bao gồm cả trường hợp giao nhầm).