misdemean

Định nghĩa

Động từ:
- Cư xử sai trái, cư xử không đúng mực: "misdemean" chỉ hành động hành xử một cách tồi tệ, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng. Từ này thường được dùng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn trong các tình huống không nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã cư xử sai trái suốt cả buổi sáng.)
  • (Anh ấy đã bị khiển trách cư xử không đúng mực trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misdemean oneself": tự làm mình cư xử sai trái.
    • She misdemeaned herself at the party by shouting at everyone. ( ấy đã tự làm mình cư xử sai trái tại bữa tiệc bằng cách la hét vào mặt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdemeanor (danh từ): hành vi sai trái, tội nhẹ (trong pháp ).
    • Stealing a candy bar is considered a misdemeanor. (Ăn cắp một thanh kẹo được coi một tội nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Misbehave: cư xử không đúng mực.
  • Act up: hành động hỗn láo, gây rối (thường dùng cho trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • "To be on one's best behavior": cư xử tốt nhất có thể (trái nghĩa với "misdemean").
    • The kids were on their best behavior during the visit. ( trẻ đã cư xử tốt nhất có thể trong suốt chuyến thăm.)