misdo

Định nghĩa

Động từ: - Làm sai, làm không đúng: "misdo" có nghĩa thực hiện một hành động một cách sai trái, không đúng cách hoặc không phù hợp, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm sai công việc của mình bằng cách bỏ qua những hướng dẫn quan trọng.)
  • (Nếu bạn làm sai bài tập, bạn sẽ phải làm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misdo one's duty": không hoàn thành nhiệm vụ đúng cách.
    • The soldier was punished for misdoing his duty during the mission. (Người lính đã bị phạt làm sai nhiệm vụ trong suốt chiến dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdoing (danh từ): hành vi sai trái, lỗi lầm.

    • His misdoings were finally discovered by the manager. (Những hành vi sai trái của anh ấy cuối cùng đã bị quản lý phát hiện.)
  • Misdoer (danh từ): người làm sai, kẻ phạm lỗi.

    • The misdoer was asked to apologize for his actions. (Kẻ làm sai đã được yêu cầu xin lỗi hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Err: phạm lỗi, sai sót.
  • Mismanage: quản lý sai, xử lý không đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "misdo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "misdo".
misdo
The employee misdoes the task by filing the documents in the wrong cabinet.