mise en scene

Định nghĩa

Danh từ: mise en scène (phát âm gần giống "mi-zăng xen") một thuật ngữ trong điện ảnh sân khấu, chỉ sự sắp đặt tổng thể các yếu tố thị giác trong một cảnh quay hoặc vở diễn, bao gồm bố trí bối cảnh, đạo cụ, ánh sáng, trang phục, vị trí của diễn viên để tạo nên không gian ý nghĩa nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Sự sắp đặt bối cảnh tỉ mỉ của đạo diễn đã tạo ra một bầu không khí đẹp đẽ đến ám ảnh.)
  • (Trong bộ phim này, sự sắp đặt bối cảnh được dùng để làm nổi bật sự cô lập của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mise en scène as a storytelling tool": sử dụng sự sắp đặt bối cảnh như một công cụ kể chuyện.
    • Every detail in the mise en scène, from the dim lighting to the cluttered furniture, tells us about the protagonist's inner turmoil. (Mọi chi tiết trong sự sắp đặt bối cảnh, từ ánh sáng mờ ảo đến đồ đạc lộn xộn, đều cho chúng ta biết về sự hỗn loạn nội tâm của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mise en scène (không biến thể phổ biến, nhưng thường được viết in nghiêng trong văn bản tiếng Anh từ mượn tiếng Pháp).
  • Mise-en-scène: cách viết dấu gạch nối (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bố trí cảnh quay: cách dịch sát nghĩa nhất trong tiếng Việt.
  • Sắp đặt bối cảnh: nhấn mạnh vào việc sắp xếp các yếu tố trong cảnh.
  • Staging (tiếng Anh): dàn dựng sân khấu, thường dùng thay thế cho trong ngữ cảnh sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ thuần túy.

Thành ngữ liên quan
  • "Set the scene": tạo bối cảnh (cho một sự kiện hoặc câu chuyện).
    • The opening shot sets the scene for the entire movie. (Cảnh quay mở đầu tạo bối cảnh cho toàn bộ bộ phim.)
  • "Stage the mise en scène": dàn dựng bối cảnh (thuật ngữ chuyên ngành).
    • The art director spent weeks staging the mise en scène for the final scene. (Giám đốc nghệ thuật đã dành nhiều tuần để dàn dựng bối cảnh cho cảnh cuối.)
mise en scene
The director carefully plans the mise en scene for the opening shot.