miserably

miserably

I bit my lip miserably and nodded.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khốn khổ, đau khổ, thảm hại: "miserably" mô tả cách thức một hành động được thực hiện trong trạng thái đau buồn, bất hạnh, hoặc thất bại nặng nề. thường nhấn mạnh cảm giác tuyệt vọng hoặc sự tồi tệ của tình huống.

dụ sử dụng
  • (Tôi cắn môi một cách khốn khổ gật đầu.)
  • ( ấy thất bại thảm hại trong nỗ lực leo núi.)
  • (Đội đã chơi một cách thảm hại, thua 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end miserably": kết thúc một cách tồi tệ, thường mang tính bi kịch.
    • Their relationship ended miserably after a huge argument. (Mối quan hệ của họ kết thúc một cách khốn khổ sau một cuộc cãi vã lớn.)
  • "to live miserably": sống trong cảnh nghèo khó, bất hạnh.
    • Many refugees live miserably in temporary camps. (Nhiều người tị nạn sống khốn khổ trong các trại tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Miserable (tính từ): khốn khổ, đau khổ, tồi tệ.
    • He felt miserable after losing his job. (Anh ấy cảm thấy khốn khổ sau khi mất việc.)
  • Misery (danh từ): sự khốn khổ, đau khổ.
    • The war brought misery to millions of people. (Chiến tranh mang lại sự khốn khổ cho hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Wretchedly: một cách khốn cùng, thảm hại.
    • The dog whimpered wretchedly in the cold. (Con chó rên rỉ một cách khốn khổ trong cái lạnh.)
  • Pathetically: một cách thảm hại, đáng thương.
    • He tried pathetically to fix the broken vase. (Anh ấy cố gắng sửa chiếc bình vỡ một cách thảm hại.)
  • Dreadfully: một cách tồi tệ, khủng khiếp.
    • She sang dreadfully, making everyone cringe. ( ấy hát một cách tồi tệ, khiến mọi người nhăn mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fail miserably: thất bại thảm hại.
    • He failed miserably in his final exams. (Anh ấy thất bại thảm hại trong kỳ thi cuối kỳ.)
  • Suffer miserably: chịu đựng một cách khốn khổ.
    • The villagers suffered miserably during the drought. (Dân làng chịu đựng khốn khổ trong suốt trận hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
  • Miserably poor: nghèo khổ cùng cực.
    • The family was miserably poor, with barely enough food to eat. (Gia đình đó nghèo khổ cùng cực, hầu như không đủ thức ăn để ăn.)