misestimation

misestimation

The accountant discovered a misestimation in the quarterly budget.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đánh giá sai, sự ước tính saimột sai lầm trong việc tính toán, đánh giá hoặc ước lượng về giá trị, số lượng, kích thước, hoặc tầm quan trọng của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Sự ước tính sai của ấy về chi phí dự án đã dẫn đến việc vượt ngân sách.)
  • (Sự đánh giá sai của công ty về nhu cầu thị trường đã gây ra dư thừa sản phẩm không bán được.)
  • (Một sự ước tính sai đơn giản trong công thức đã dẫn đến một chiếc bánh quá khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a misestimation of": một sự đánh giá sai về điều đó.
    • His decision was a gross misestimation of the risks involved. (Quyết định của anh ấy một sự đánh giá sai nghiêm trọng về các rủi ro liên quan.)
  • "due to a misestimation": do một sự ước tính sai.
    • The failure was due to a misestimation of the team's capabilities. (Sự thất bại do một sự đánh giá sai về năng lực của đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Misestimate (động từ): ước tính sai, đánh giá sai.
    • They misestimated the time needed to complete the task. (Họ đã ước tính sai thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Overestimation (danh từ): sự đánh giá quá cao.
  • Underestimation (danh từ): sự đánh giá quá thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Miscalculation: sự tính toán sai (thường dùng trong các phép tính số học hoặc logic).
  • Misjudgment: sự phán xét sai (nhấn mạnh vào khía cạnh đánh giá chủ quan).
  • Error in estimation: lỗi trong ước tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misestimation". Tuy nhiên, các động từ như "to miscalculate" hoặc "to misjudge" có thể được dùng trong các ngữ cảnh tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • "to be off by a mile": sai lệch hoàn toàn (thường dùng để chỉ một sự đánh giá sai nghiêm trọng).
    • His estimate of the cost was off by a mile. (Ước tính của anh ấy về chi phí đã sai hoàn toàn.)