misfunction

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động sai chức năng, trục trặc: "misfunction" chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật, hệ thống, hoặc cơ quan không hoạt động đúng như thiết kế hoặc mong đợi, dẫn đến lỗi hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The coffee maker misfunctioned this morning. (Máy pha cà phê đã bị trục trặc sáng nay.)
    • If the system misfunctions, the alarm will sound. (Nếu hệ thống hoạt động sai chức năng, chuông báo động sẽ vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misfunction repeatedly": trục trặc lặp đi lặp lại.

    • The old printer misfunctions repeatedly, causing delays. (Máy in trục trặc lặp đi lặp lại, gây ra chậm trễ.)
  • "to misfunction due to": trục trặc do một nguyên nhân cụ thể.

    • The engine misfunctioned due to a faulty sensor. (Động cơ trục trặc do một cảm biến bị lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Misfunctioning (tính từ): đang trục trặc, hoạt động sai.
    • The misfunctioning device needs repair. (Thiết bị đang trục trặc cần được sửa chữa.)
  • Misfunction (danh từ): sự trục trặc, sự hoạt động sai (ít phổ biến hơn dạng động từ).
    • The misfunction of the software caused data loss. (Sự trục trặc của phần mềm đã gây mất dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Malfunction: trục trặc, hoạt động sai (thường dùng phổ biến hơn "misfunction").
    • The air conditioner malfunctioned during the heatwave. (Máy điều hòa đã trục trặc trong đợt nắng nóng.)
  • Fail: hỏng, không hoạt động.
    • The brake system failed suddenly. (Hệ thống phanh đã hỏng đột ngột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: hỏng hóc, ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc).
    • The car broke down on the highway. (Xe hơi bị hỏng trên đường cao tốc.)
  • Act up: hoạt động không ổn định, trục trặc (thân mật).
    • My phone is acting up again. (Điện thoại của tôi lại hoạt động không ổn định rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Go haywire: trở nên hỗn loạn, hoạt động sai lệch.
    • The computer system went haywire after the update. (Hệ thống máy tính trở nên hỗn loạn sau khi cập nhật.)
misfunction
The coffee maker misfunctioned and stopped brewing.