misgauge
Định nghĩa
Động từ: - Đo lường sai, đánh giá sai: "misgauge" có nghĩa là đo lường, ước lượng, hoặc đánh giá một thứ gì đó một cách không chính xác hoặc không đúng cách. Hành động này thường dẫn đến kết quả sai lệch so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đo sai khoảng cách giữa hai tòa nhà và cuối cùng đỗ xe quá xa.)
- (Nhà khoa học đã đánh giá sai thời gian phản ứng của hợp chất hóa học trong thí nghiệm.)
- (Anh ấy đã ước lượng sai độ khó của kỳ thi và không học đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to misgauge someone's intentions": hiểu sai ý định của ai đó.
- I completely misgauged her intentions; she wasn't angry, just tired. (Tôi hoàn toàn đánh giá sai ý định của cô ấy; cô ấy không tức giận, chỉ là mệt mỏi thôi.)
"to misgauge public opinion": đánh giá sai dư luận.
- The politician misgauged public opinion on the tax reform and lost the election. (Chính trị gia đã đánh giá sai dư luận về cải cách thuế và thua cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Gauge (động từ): đo lường, đánh giá.
- It's hard to gauge the exact temperature without a thermometer. (Thật khó để đo lường chính xác nhiệt độ mà không có nhiệt kế.)
Misjudge (động từ): phán xét sai, đánh giá sai (thường dùng về con người hoặc tình huống).
- He misjudged the situation and made a poor decision. (Anh ấy đã đánh giá sai tình huống và đưa ra quyết định tồi.)
Từ đồng nghĩa
- Miscalculate: tính toán sai.
- Underestimate: đánh giá thấp.
- Overestimate: đánh giá cao quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "misgauge". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - Get something wrong: làm sai điều gì đó. - I got the measurements wrong because I misgauged the scale. (Tôi đã sai các số đo vì tôi đo sai tỷ lệ.)
Thành ngữ liên quan
- Miss the mark: không đạt được mục tiêu, đánh giá sai.
- His prediction missed the mark because he misgauged the market trends. (Dự đoán của anh ấy đã sai vì anh ấy đánh giá sai xu hướng thị trường.)