misgiven
/mis'giv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của 'misgive'):
- Được dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, nghi ngờ hoặc dự cảm không lành đã xuất hiện trong tâm trí ai đó. Từ này thường mô tả một sự lo âu hoặc nghi ngờ đã xảy ra và ảnh hưởng đến người nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- I have always misgiven about the safety of that old bridge. (Tôi luôn có cảm giác lo ngại về độ an toàn của cây cầu cũ đó.)
- Her heart was misgiven with doubt when she heard the strange noise. (Trái tim cô ấy tràn ngập nghi ngờ khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be misgiven": ở trong trạng thái lo lắng, nghi ngờ.
- He was deeply misgiven about the outcome of the negotiation. (Anh ta vô cùng lo lắng về kết quả của cuộc đàm phán.)
Cấu trúc "one's heart/mind misgives one": lòng/trí óc của ai đó tràn ngập lo âu, nghi ngờ (cách dùng cổ điển hơn).
- My mind misgives me about this decision. (Trí óc tôi tràn ngập nghi ngờ về quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
Misgive (v): gây ra sự lo âu, nghi ngờ (động từ nguyên mẫu).
- The dark clouds misgive the villagers about the coming storm. (Những đám mây đen khiến dân làng lo ngại về cơn bão sắp tới.)
Misgiving (n): sự lo ngại, mối nghi ngờ, dự cảm xấu.
- She agreed to the plan with some misgivings. (Cô ấy đồng ý với kế hoạch nhưng với một vài mối lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Doubted: đã nghi ngờ.
- Distrusted: đã không tin tưởng.
- Apprehended: đã lo sợ, e ngại.
Lưu ý
Từ "misgiven" trong tiếng Anh hiện đại ít khi được dùng độc lập như một động từ chính. Cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn là danh từ "misgiving" (số ít) hoặc "misgivings" (số nhiều) để chỉ cảm giác lo lắng, nghi ngờ. Dạng động từ "misgive" chủ yếu xuất hiện trong các cấu trúc cố định hoặc văn phong mang tính văn học, cổ điển.
ngoại động từ misgave /mis'geiv/, misgiven /mis'givn/
- gây lo âu, gây phiền muộn
- gây nghi ngại; gây nghi ngờ
- one's mind misgives onelòng đầy nghi ngại
- my heart misgives me that...lòng tôi nghi ngại rằng...