mishnaic

mishnaic

The rabbi studies a mishnaic text in the library.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến Mishna (phần đầu tiên của Talmud, bộ luật truyền khẩu của Do Thái giáo).

dụ sử dụng
  • (Học giả đã nghiên cứu các văn bản mishnaic để hiểu luật Do Thái thời kỳ đầu.)
  • (Bài bình luận này tập trung vào các diễn giải mishnaic về các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mishnaic Hebrew": tiếng Do Thái được sử dụng trong Mishna, khác với tiếng Do Thái Kinh Thánh.

    • Mishnaic Hebrew is a distinct dialect that evolved after the Babylonian exile. (Tiếng Do Thái mishnaic một phương ngữ riêng biệt phát triển sau thời kỳ lưu đày Babylon.)
  • "mishnaic period": thời kỳ lịch sử khi Mishna được biên soạn (khoảng thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên).

    • The mishnaic period was a time of intense legal and theological debate. (Thời kỳ mishnaic thời kỳ tranh luận sôi nổi về luật pháp thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mishnah (danh từ riêng): bộ luật truyền khẩu Do Thái giáo, phần đầu của Talmud.

    • The Mishnah is divided into six orders (sedarim). (Mishnah được chia thành sáu phần gọi là sedarim.)
  • Mishnaic cũng có thể viết Mishnaic (không biến thể chính tả khác).

Từ đồng nghĩa
  • Talmudic: thuộc về Talmud (tuy nhiên Talmud bao gồm cả Mishna phần Gemara, nên từ này rộng hơn).
  • Rabbinic: thuộc về các giáo sĩ Do Thái (rabbis), thường liên quan đến văn học Mishnaic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "mishnaic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "mishnaic". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật tôn giáo.