misidentify
Định nghĩa
Động từ: Nhận dạng sai, xác định nhầm lẫn hoặc đánh giá không chính xác về danh tính, bản chất, hoặc nguồn gốc của một người, vật, hay khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng nhận dạng nhầm cô ấy với chị em sinh đôi của cô ấy.)
- (Nhân chứng đã xác định nhầm nghi phạm trong hàng nhận dạng.)
- (Nhiều người xác định nhầm các triệu chứng của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misidentify someone as someone else": nhầm ai đó với người khác.
- He was misidentified as a famous actor at the party. (Anh ấy bị nhầm là một diễn viên nổi tiếng tại bữa tiệc.)
- "to misidentify the cause of something": xác định sai nguyên nhân của điều gì đó.
- The report misidentified the root cause of the economic crisis. (Báo cáo đã xác định sai nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Misidentification (danh từ): sự nhận dạng sai.
- The misidentification of the species led to incorrect conclusions. (Việc nhận dạng sai loài đã dẫn đến những kết luận không chính xác.)
- Misidentify (động từ, dạng quá khứ: misidentified): dạng chia của động từ.
Từ đồng nghĩa
- Confuse: nhầm lẫn, lẫn lộn.
- Mistake: lầm tưởng, nhầm lẫn (thường dùng với "for").
- Mislabel: dán nhãn sai, phân loại sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take for: nhầm tưởng ai đó/cái gì đó là người/vật khác.
- I took him for his brother because they look so alike. (Tôi đã nhầm anh ấy với anh trai của anh ấy vì họ trông rất giống nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To be barking up the wrong tree: nhắm sai đối tượng, hiểu sai vấn đề (thường dùng khi ai đó đổ lỗi hoặc tìm kiếm sai hướng).
- If you think I broke your vase, you're barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi làm vỡ bình hoa của bạn, bạn đã nhắm sai đối tượng rồi.)