misjudge
/'mis'dʤʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xét sai, đánh giá sai: Hành động đưa ra một nhận định, phán xét hoặc ước lượng không chính xác về một người, tình huống, hay sự việc nào đó.
- Có ý kiến sai: Hình thành một quan niệm hoặc kết luận không đúng dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc sự hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I misjudged the distance and the ball fell short. (Tôi đã đánh giá sai khoảng cách và quả bóng rơi xuống trước vạch.)
- Don't misjudge her quietness for lack of confidence. (Đừng đánh giá sai sự trầm lặng của cô ấy là thiếu tự tin.)
- He admitted he had misjudged the situation. (Anh ấy thừa nhận đã xét sai tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to misjudge someone's character": đánh giá sai tính cách của ai đó.
- It's easy to misjudge someone based on first impressions. (Rất dễ đánh giá sai một người dựa trên ấn tượng ban đầu.)
"to misjudge the timing": tính toán sai thời điểm.
- The company misjudged the timing of the product launch. (Công ty đã tính toán sai thời điểm ra mắt sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Misjudgment (danh từ): Sự phán đoán sai, sự đánh giá sai lầm.
- The accident was a result of a serious misjudgment. (Vụ tai nạn là kết quả của một sự phán đoán sai lầm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Miscalculate: Tính toán sai.
- Misinterpret: Hiểu sai, diễn giải sai.
- Misread: Đọc sai, hiểu sai tín hiệu.
Từ trái nghĩa
- Judge correctly: Phán đoán đúng.
- Assess accurately: Đánh giá chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "misjudge" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To be wide of the mark: Sai lệch nhiều, hoàn toàn không chính xác (có thể ám chỉ một sự đánh giá sai).
- His estimate of the cost was wide of the mark. (Ước tính chi phí của anh ta sai lệch rất nhiều.)
động từ
- xét sai, đánh giá sai
- có ý kiến sai