mislabeled

mislabeled

The inspector discovered a mislabeled bottle on the pharmacy shelf.

Định nghĩa

Tính từ: mislabeled (cũng viết mis-labelled trong tiếng Anh Anh) có nghĩa bị dán nhãn sai, bị ghi nhãn không chính xác hoặc sai lệch so với thực tế, thường vi phạm các quy định pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Các sản phẩm thực phẩm bị dán nhãn sai hữu cơ trong khi thực tế chúng chứa thuốc trừ sâu.)
  • (Các cơ quan chức năng đã tịch thu số thuốc bị dán nhãn sai chúng không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.)
  • ( hàng bị dán nhãn sai đã gây nhầm lẫn tại kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mislabeled thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc thương mại, chỉ việc vi phạm quy định về ghi nhãn sản phẩm.

    • The company faced fines for selling mislabeled cosmetics. (Công ty phải đối mặt với tiền phạt bán mỹ phẩm bị dán nhãn sai.)
  • Mislabeled cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chỉ việc phân loại sai.

    • The specimen was mislabeled as a different species in the database. (Mẫu vật đã bị dán nhãn sai một loài khác trong cơ sở dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mislabel (động từ): hành động dán nhãn sai.

    • The manufacturer deliberately mislabeled the ingredients. (Nhà sản xuất cố tình dán nhãn sai các thành phần.)
  • Mislabeling (danh động từ): việc dán nhãn sai.

    • Mislabeling of food products is a serious offense. (Việc dán nhãn sai sản phẩm thực phẩm một hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Misbranded: bị ghi nhãn hiệu sai (thường dùng trong luật về thuốc thực phẩm).

    • The confiscated drugs were misbranded and dangerous. (Số thuốc bị tịch thu bị ghi nhãn hiệu sai nguy hiểm.)
  • Inaccurately labeled: được dán nhãn không chính xác.

    • The jars were inaccurately labeled with the wrong expiration date. (Các lọ đã bị dán nhãn không chính xác với ngày hết hạn sai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Label as: dán nhãn , ghi nhãn .
    • The product was labeled as organic, but it was actually mislabeled. (Sản phẩm đã được dán nhãn hữu cơ, nhưng thực tế bị dán nhãn sai.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu, chỉ thứ bị che giấu bản chất thật (có thể liên quan đến mislabeled sản phẩm bị dán nhãn sai để đánh lừa).
    • The mislabeled supplements were a wolf in sheep's clothing. (Các thực phẩm chức năng bị dán nhãn sai sói đội lốt cừu.)