misleadingly

misleadingly

The advertisement was misleadingly simple in its claims.

Định nghĩa

Trạng từ: "misleadingly" có nghĩa một cách gây hiểu lầm, một cách đánh lừa, chỉ cách thức làm cho người khác hiểu sai hoặc ấn tượng không đúng về sự việc.

dụ sử dụng
  • (Quảng cáo được đưa ra một cách gây hiểu lầm đơn giản, che giấu nhiều chi phí ẩn.)
  • (Anh ta nói một cách đánh lừa về bằng cấp của mình, khiến mọi người nghĩ rằng anh ta bằng tiến sĩ.)
  • (Bài kiểm tra trông có vẻ dễ một cách gây hiểu lầm, nhưng thực tế rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misleadingly similar": giống nhau một cách gây hiểu lầm.
    • The two products are misleadingly similar in packaging, so customers often buy the wrong one. (Hai sản phẩm bao bì giống nhau một cách gây hiểu lầm, nên khách hàng thường mua nhầm.)
  • "misleadingly optimistic": lạc quan một cách sai lầm.
    • The report was misleadingly optimistic about the company's financial health. (Báo cáo lạc quan một cách sai lầm về tình hình tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Misleading (tính từ): gây hiểu lầm.
    • The article contained misleading information. (Bài báo chứa thông tin gây hiểu lầm.)
  • Mislead (động từ): làm cho hiểu sai, đánh lừa.
    • The politician tried to mislead the public with false promises. (Chính trị gia đã cố đánh lừa công chúng bằng những lời hứa sai sự thật.)
  • Misleadingness (danh từ): tính chất gây hiểu lầm.
    • The misleadingness of the data was later exposed. (Tính chất gây hiểu lầm của dữ liệu sau đó đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptively: một cách lừa dối, một cách đánh lừa.
    • The problem was deceptively simple. (Vấn đề đơn giản một cách đánh lừa.)
  • Falsely: một cách sai lầm, một cách giả dối.
    • He falsely claimed to be a doctor. (Anh ta tuyên bố một cách giả dối rằng mình bác sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead someone on: dẫn dắt ai đó một cách gây hiểu lầm (thường trong tình cảm).
    • She was leading him on by pretending to be interested. ( ta đã dẫn dắt anh ấy một cách gây hiểu lầm bằng cách giả vờ quan tâm.)
  • Take in: lừa gạt, đánh lừa (thường dùngdạng bị động).
    • I was completely taken in by his misleadingly confident attitude. (Tôi đã hoàn toàn bị lừa bởi thái độ tự tin gây hiểu lầm của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ điều đó có vẻ vô hại nhưng thực chất nguy hiểm).
    • The misleadingly friendly salesman was a wolf in sheep's clothing. (Người bán hàng thân thiện một cách gây hiểu lầm thực chất sói đội lốt cừu.)