mislocate

/'mislou'keit/
Học thuật
Thân thiện
mislocate

I mislocate my keys on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt không đúng chỗ, xác định sai vị trí: Hành động đặt một vật, một người hoặc một thứ đó vào một vị trí không chính xác, hoặc xác định sai vị trí của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The librarian mislocated the rare book, so no one could find it. (Người thủ thư đã đặt cuốn sách quý không đúng chỗ, vậy không ai tìm thấy .)
    • The GPS signal was weak, causing the app to mislocate our position on the map. (Tín hiệu GPS yếu khiến ứng dụng xác định sai vị trí của chúng tôi trên bản đồ.)
    • Historians sometimes mislocate ancient battle sites due to incomplete records. (Các nhà sử học đôi khi xác định sai địa điểm của các trận chiến cổ đại do hồ sơ không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mislocated": bị đặt sai vị trí, bị xác định sai vị trí (dạng bị động).
    • The new sculpture was mislocated in the park, far from the main entrance. (Tác phẩm điêu khắc mới bị đặt sai vị trí trong công viên, xa cổng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Misplacement (n): sự đặt nhầm chỗ, sự để thất lạc.
    • The misplacement of the keys caused a delay. (Việc để lạc chìa khóa đã gây ra sự chậm trễ.)
  • Relocate (v): di dời, chuyển đến một vị trí mới.
    • The company will relocate its headquarters next year. (Công ty sẽ chuyển trụ sở chính vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Misplace: để sai chỗ, đặt nhầm chỗ (thường dùng cho đồ vật nhỏ).
  • Lose track of: mất dấu, không theo dõi được vị trí.
Từ trái nghĩa
  • Locate: xác định vị trí, đặt đúng chỗ.
  • Find: tìm thấy.
  • Position correctly: định vị chính xác.
mislocate

I mislocate my keys on the kitchen counter.

ngoại động từ
  1. đặt không đúng ch