mismarry
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết hôn với người không phù hợp: "Mismarry" chỉ hành động kết hôn với một người bạn đời không tương xứng, không hợp nhau về tính cách, địa vị xã hội, hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận ra mình đã kết hôn với người không phù hợp khi các giá trị của họ liên tục xung đột.)
- (Anh ấy cảm thấy mình đã kết hôn không đúng người sau khi khám phá ra ý định thực sự của người bạn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mismarried": đã kết hôn với người không phù hợp.
- They were mismarried from the start, leading to years of unhappiness. (Họ đã kết hôn không phù hợp ngay từ đầu, dẫn đến nhiều năm bất hạnh.)
"mismarry into": kết hôn vào một gia đình không phù hợp.
- She mismarried into a family with very different traditions. (Cô ấy kết hôn vào một gia đình có truyền thống rất khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mismarriage (danh từ): cuộc hôn nhân không phù hợp.
- Their mismarriage was a topic of gossip in the town. (Cuộc hôn nhân không phù hợp của họ là chủ đề bàn tán trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Marry wrongly: kết hôn sai lầm.
- Marry unsuitably: kết hôn không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mismarry".
Thành ngữ liên quan
- A marriage made in hell: cuộc hôn nhân tồi tệ, không hạnh phúc.
- Their union was a marriage made in hell, as they mismarried badly. (Sự kết hợp của họ là một cuộc hôn nhân tồi tệ, vì họ đã kết hôn với người không phù hợp một cách trầm trọng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống