mismate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghép đôi không phù hợp: "Mismate" chỉ hành động kết hợp một người hoặc vật với một người hoặc vật khác không tương xứng, không phù hợp, dẫn đến sự bất lợi hoặc không hiệu quả. Từ này thường dùng trong bối cảnh sinh sản, chăn nuôi, hoặc các mối quan hệ xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The breeder accidentally mismated the two dogs, resulting in a litter of unhealthy puppies. (Người gây giống vô tình ghép đôi không phù hợp hai con chó, dẫn đến một lứa chó con không khỏe mạnh.)
    • In the experiment, the scientist mismated the chemicals, causing an unexpected reaction. (Trong thí nghiệm, nhà khoa học đã ghép đôi không phù hợp các hóa chất, gây ra một phản ứng bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mismated": bị ghép đôi sai, không phù hợp.

    • The mismated pair of shoes looked odd on her feet. (Đôi giày bị ghép đôi sai trông kỳ lạ trên chân ấy.)
  • "mismated partners": đối tác không phù hợp.

    • Their marriage ended quickly because they were mismated partners from the start. (Cuộc hôn nhân của họ kết thúc nhanh chóng họ những đối tác không phù hợp ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismatched (tính từ): không khớp, không phù hợp.

    • The mismatched socks annoyed her. (Những chiếc tất không khớp làm ấy khó chịu.)
  • Mismatch (danh từ): sự không phù hợp, sự không tương xứng.

    • There was a clear mismatch between his skills and the job requirements. ( một sự không phù hợp rõ ràng giữa kỹ năng của anh ấy yêu cầu công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Misalliance: sự kết hợp không phù hợp (thường dùng cho hôn nhân hoặc liên minh).
  • Misunion: sự kết hợp sai lầm.
  • Mismarry: kết hôn không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mate up with: ghép đôi với (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, trái ngược với "mismate").
    • They tried to mate up the best worker with the most efficient machine. (Họ cố gắng ghép đôi công nhân giỏi nhất với máy móc hiệu quả nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • A square peg in a round hole: người hoặc vật không phù hợp với vị trí hoặc môi trường của .
    • He felt like a square peg in a round hole in that corporate job. (Anh ấy cảm thấy mình như một cái chốt vuông trong lỗ tròncông việc công ty đó.)
mismate
A farmer notices two mismated animals in the pasture.