misogamist

misogamist

A misogamist declines an invitation to a wedding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghét hôn nhân: "misogamist" chỉ một người ác cảm mãnh liệt hoặc thù ghét thể chế hôn nhân. Từ này thường dùng để mô tả thái độ tiêu cực đối với việc kết hôn, không phải với giới tính hay con người cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người ghét hôn nhân đã xác nhận, chưa bao giờ cân nhắc chuyện kết hôn.)
  • ( một người ghét hôn nhân, ấy tin rằng hôn nhân một thể chế lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lifelong misogamist": người ghét hôn nhân suốt đời.

    • Despite societal pressure, he remained a lifelong misogamist. (Bất chấp áp lực xã hội, ông ấy vẫn một người ghét hôn nhân suốt đời.)
  • "to be labeled a misogamist": bị gán mác người ghét hôn nhân.

    • Her outspoken views on marriage caused her to be labeled a misogamist. (Quan điểm thẳng thắn của ấy về hôn nhân khiến bị gán mác người ghét hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Misogamy (danh từ): sự ghét hôn nhân, thái độ thù ghét hôn nhân.

    • His misogamy stemmed from witnessing unhappy marriages as a child. (Sự ghét hôn nhân của anh ấy bắt nguồn từ việc chứng kiến những cuộc hôn nhân bất hạnh khi còn nhỏ.)
  • Misogynist (danh từ): người ghét phụ nữ. Lưu ý: không nhầm lẫn với "misogamist" – hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Marriage-hater: người ghét hôn nhân (cách diễn đạt thông tục).
    • He is a known marriage-hater who avoids all wedding ceremonies. (Anh ấy một người ghét hôn nhân nổi tiếng, tránh mọi lễ cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misogamist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ miêu tả hành động:
    • To oppose marriage: phản đối hôn nhân.
      • She actively opposed marriage as a misogamist. ( ấy tích cực phản đối hôn nhân với tư cách một người ghét hôn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • To steer clear of marriage: tránh xa hôn nhân.

    • As a misogamist, he steers clear of any talk about weddings. ( một người ghét hôn nhân, anh ấy tránh xa mọi cuộc trò chuyện về đám cưới.)
  • To have an aversion to marriage: ác cảm với hôn nhân.

    • Her aversion to marriage was so strong she became a misogamist. (Ác cảm của ấy với hôn nhân mạnh đến mức trở thành một người ghét hôn nhân.)