misogynism

Định nghĩa

Misogynism (Danh từ)
- Lòng căm ghét phụ nữ: Chỉ thái độ, tư tưởng hoặc hành vi thù ghét, khinh miệt hoặc định kiến sâu sắc đối với phụ nữ. Từ này thường được dùng để mô tả một hệ tư tưởng hoặc hành vi mang tính hệ thống, không chỉ đơn thuần sự không thích cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Lòng căm ghét phụ nữ của anh ta thể hiện qua việc từ chối tuyển bất kỳ phụ nữ nào cho vị trí đó.)
  • (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích lòng căm ghét phụ nữ phổ biến trong xã hội thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Institutional misogynism: Lòng căm ghét phụ nữ mang tính thể chế, tồn tại trong các cấu trúc xã hội hoặc tổ chức.

    • The report highlighted institutional misogynism within the military. (Báo cáo nhấn mạnh lòng căm ghét phụ nữ mang tính thể chế trong quân đội.)
  • Internalized misogynism: Lòng căm ghét phụ nữ nội tâm hóa, khi phụ nữ tự áp dụng những định kiến tiêu cực về giới tính của mình.

    • Internalized misogynism can lead women to undermine their own achievements. (Lòng căm ghét phụ nữ nội tâm hóa có thể khiến phụ nữ tự làm giảm giá trị thành tích của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Misogynist (Danh từ): Người tư tưởng căm ghét phụ nữ.

    • He is known as a misogynist for his offensive comments. (Anh ta được biết đến một kẻ căm ghét phụ nữ những bình luận xúc phạm.)
  • Misogynistic (Tính từ): Thuộc về hoặc thể hiện lòng căm ghét phụ nữ.

    • The movie was criticized for its misogynistic portrayal of women. (Bộ phim bị chỉ trích cách miêu tả phụ nữ mang tính căm ghét phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Woman-hating: Thù ghét phụ nữ (cụm từ thông tục hơn).
  • Sexism (directed against women): Phân biệt giới tính (nhắm vào phụ nữ), thường bao hàm sự bất bình đẳng hơn căm ghét thuần túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To express misogynism: Thể hiện lòng căm ghét phụ nữ.
      • He expressed his misogynism through his writings. (Anh ta thể hiện lòng căm ghét phụ nữ qua các tác phẩm viết của mình.)
    • To combat misogynism: Chống lại lòng căm ghét phụ nữ.
      • Activists work tirelessly to combat misogynism in the workplace. (Các nhà hoạt động làm việc không mệt mỏi để chống lại lòng căm ghét phụ nữ tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A man's world: Thế giới của đàn ông (ám chỉ xã hội do nam giới thống trị, thường liên quan đến misogynism).
    • Despite progress, many industries remain a man's world, reflecting deep-rooted misogynism. ( đã tiến bộ, nhiều ngành công nghiệp vẫn thế giới của đàn ông, phản ánh lòng căm ghét phụ nữ ăn sâu.)