misology

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thù ghét lý luận: "Misology" chỉ thái độ hoặc cảm xúc ghét bỏ, khinh miệt hoặc không tin tưởng vào quá trình suy luận, lập luận logic hoặc tranh luận trí tuệ. Người mắc chứng này thường xu hướng từ chối hoặc phản đối mọi hình thức lý luận hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Chứng thù ghét lý luận của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tham gia vào bất kỳ cuộc tranh luận trí tuệ nào.)
  • (Nhà triết học đã chỉ trích sự thù ghét lý luận ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from misology": mắc chứng thù ghét lý luận.
    • Many people who rely solely on emotions suffer from misology. (Nhiều người chỉ dựa vào cảm xúc mắc chứng thù ghét lý luận.)
  • "a form of misology": một dạng thù ghét lý luận.
    • Rejecting all scientific evidence is a dangerous form of misology. (Bác bỏ mọi bằng chứng khoa học một dạng thù ghét lý luận nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Misologist (danh từ): người thù ghét lý luận.
    • He is a known misologist who refuses to listen to any logical argument. (Anh ta một người thù ghét lý luận nổi tiếng, từ chối nghe bất kỳ lập luận logic nào.)
  • Misological (tính từ): thuộc về sự thù ghét lý luận.
    • Her misological attitude makes it impossible to have a rational conversation. (Thái độ thù ghét lý luận của ấy khiến việc một cuộc trò chuyện hợp trở nên bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự ghét lý trí: thái độ chống lại lý trí suy luận.
  • Sự chống đối tri thức: thái độ thù địch với kiến thức học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misology".
Thành ngữ liên quan
  • To turn a deaf ear to reason: làm ngơ trước lẽ.
    • His misology means he will turn a deaf ear to any logical reasoning. (Chứng thù ghét lý luận của anh ta có nghĩa anh ta sẽ làm ngơ trước bất kỳ lẽ logic nào.)
  • To fly in the face of logic: đi ngược lại logic.
    • Her decision flies in the face of logic, a clear sign of misology. (Quyết định của ấy đi ngược lại logic, một dấu hiệu rõ ràng của sự thù ghét lý luận.)

Từ gần giống