misoneism
Định nghĩa
Danh từ: - Sự ghét thay đổi hoặc đổi mới: "Misoneism" chỉ thái độ hoặc tư tưởng chống lại bất kỳ sự thay đổi, cải cách, hoặc sáng tạo nào, thường xuất phát từ tính bảo thủ hoặc nỗi sợ hãi đối với những điều mới lạ.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa ghét đổi mới của giáo sư già đã ngăn cản ông áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
- (Các công ty công nghệ thường phải đấu tranh với sự ghét thay đổi của những khách hàng bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Misoneism in politics": sự ghét thay đổi trong chính trị, thường được dùng để chỉ những người phản đối cải cách xã hội.
- The government's misoneism led to the rejection of progressive policies. (Sự ghét thay đổi của chính phủ đã dẫn đến việc bác bỏ các chính sách tiến bộ.)
- "Cultural misoneism": sự chống lại đổi mới trong văn hóa, ví dụ như từ chối các loại hình nghệ thuật mới.
- Cultural misoneism is common in societies with strong traditional values. (Sự ghét đổi mới văn hóa thường phổ biến trong các xã hội có giá trị truyền thống mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Misoneist (danh từ/ tính từ): người ghét thay đổi, hoặc thuộc về thái độ ghét thay đổi.
- He is a known misoneist who refuses to use smartphones. (Anh ta là một người ghét thay đổi nổi tiếng, từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
- Misoneistic (tính từ): mang tính chất ghét thay đổi.
- Her misoneistic attitude hinders innovation in the company. (Thái độ ghét thay đổi của cô ấy cản trở sự đổi mới trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ, thiên về giữ gìn truyền thống hơn là thay đổi.
- Neophobia: sự sợ hãi những điều mới mẻ, thường có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào nỗi sợ hơn là sự ghét bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "misoneism" vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Set in one's ways": bảo thủ, không muốn thay đổi thói quen hoặc lối sống.
- Grandpa is set in his ways and refuses to try new foods. (Ông nội rất bảo thủ và từ chối thử các món ăn mới.)