misonéisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính ghét cái mới, sự bài xích những điều mới mẻ: "misonéisme" chỉ thái độ hoặc tâm lý chống đối, không ưa thích hoặc sợ hãi những ý tưởng, phong tục, hoặc sự thay đổi mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son misonéisme l'empêche d'adopter les nouvelles technologies. (Tính ghét cái mới của ông ấy ngăn cản việc ông ấy tiếp nhận các công nghệ mới.)
- Le misonéisme de cette société traditionnelle est un obstacle au progrès. (Tính bài xích cái mới của xã hội truyền thống này là một trở ngại cho sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "misonéisme intellectuel": chủ nghĩa bài xích cái mới về mặt trí tuệ, thường thấy trong các học thuyết hoặc tư tưởng bảo thủ.
- Ce philosophe critique le misonéisme intellectuel de ses contemporains. (Nhà triết học này phê phán chủ nghĩa bài xích cái mới về mặt trí tuệ của những người cùng thời với ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Misonéiste (tính từ): có tính chất ghét cái mới, bài xích sự đổi mới.
- Une attitude misonéiste (Một thái độ bài xích cái mới)
- Néophobie (danh từ giống cái): nỗi sợ cái mới, thường dùng trong tâm lý học hoặc chỉ sự ghét cay ghét đắng những điều mới lạ.
Từ đồng nghĩa
- Conservatisme excessif: chủ nghĩa bảo thủ quá mức.
- Réticence face à la nouveauté: sự dè dặt, ngần ngại trước cái mới.
- Hostilité envers l'innovation: thái độ thù địch với sự đổi mới.
Từ trái nghĩa
- Philoneïsme: tính yêu thích cái mới, sự ham chuộng những điều mới mẻ.
- Innovation: sự đổi mới.
- Progressisme: chủ nghĩa tiến bộ.
danh từ giống đực
- tính ghét cái mới