misplacement

misplacement

The librarian noticed the misplacement of a book on the shelf.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự đặt sai chỗ, sự để lạc chỗ, sự thất lạc: "misplacement" chỉ trạng thái hoặc hành động của việc đặt một vật hoặc một người vào vị trí không đúng, không chính xác, dẫn đến khó tìm hoặc mất mát.

dụ sử dụng
  • (Việc để lạc chỗ chìa khóa đã gây ra sự chậm trễ trong việc khởi hành của chúng tôi.)
  • (Việc anh ấy bị đặt sai phòng ban đã ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.)
  • (Sự thất lạc tài liệu một lỗi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misplacement of trust": sự đặt niềm tin sai chỗ, tin nhầm người.
    • Her misplacement of trust in that dishonest colleague led to many problems. (Việc ấy đặt niềm tin sai chỗ vào đồng nghiệp không trung thực đó đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
  • "misplacement of blame": sự đổ lỗi sai đối tượng.
    • The misplacement of blame on the junior staff was unfair. (Việc đổ lỗi sai cho nhân viên cấp dưới không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Misplace (động từ): đặt sai chỗ, làm lạc.
    • I often misplace my glasses. (Tôi thường để lạc kính mắt của mình.)
  • Misplaced (tính từ): bị đặt sai chỗ, không đúng chỗ.
    • Her misplaced confidence in the plan was a mistake. (Sự tự tin sai chỗ của ấy vào kế hoạch đó một sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Displacement: sự dời chỗ, sự thay thế vị trí (thường mang nghĩa dịch chuyển hơn thất lạc).
    • The displacement of the furniture made the room look different. (Việc dời chỗ đồ đạc làm căn phòng trông khác đi.)
  • Misplacement loss (sự mất mát) có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh, nhưng "loss" nhấn mạnh việc không thể tìm lại được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Misplace something: làm lạc, đặt sai chỗ một vật đó.
    • He misplaced the remote control again. (Anh ấy lại làm lạc điều khiển từ xa rồi.)
  • Put something in the wrong place: đặt cái đó sai vị trí.
    • She put the book in the wrong place on the shelf. ( ấy đặt cuốn sách sai vị trí trên kệ.)
Thành ngữ liên quan
  • A misplacement of priorities: sự đặt sai thứ tự ưu tiên.
    • Spending too much time on entertainment is a misplacement of priorities. (Dành quá nhiều thời gian cho giải trí sự đặt sai thứ tự ưu tiên.)
  • Out of place: lạc lõng, không đúng chỗ (thành ngữ gần nghĩa).
    • He felt out of place at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong bữa tối trang trọng đó.)