mispunctuate
/'mis'pʌɳktjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Chấm câu sai: Hành động đặt các dấu câu (như dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi...) vào vị trí không chính xác trong một câu hoặc đoạn văn, dẫn đến việc làm thay đổi hoặc làm mờ nghĩa dự định của người viết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Many students mispunctuate their essays, which can confuse the reader. (Nhiều học sinh chấm câu sai trong các bài luận của họ, điều này có thể khiến người đọc bối rối.)
- Be careful not to mispunctuate the contract, as it could change its legal meaning. (Hãy cẩn thận đừng chấm câu sai hợp đồng, vì điều đó có thể làm thay đổi ý nghĩa pháp lý của nó.)
- The editor had to correct the manuscript because the author tended to mispunctuate long sentences. (Biên tập viên phải sửa lại bản thảo vì tác giả có xu hướng chấm câu sai các câu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mispunctuate a quotation": chấm câu sai một đoạn trích dẫn.
- If you mispunctuate a quotation, you might misrepresent the speaker's intent. (Nếu bạn chấm câu sai một đoạn trích dẫn, bạn có thể xuyên tạc ý định của người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Mispunctuation (danh từ): sự chấm câu sai, lỗi chấm câu.
- The document was full of mispunctuation. (Tài liệu đầy lỗi chấm câu.)
- Punctuate (động từ): chấm câu.
- Punctuation (danh từ): dấu câu; cách chấm câu.
Từ đồng nghĩa
- Punctuate incorrectly: chấm câu không chính xác.
- Use poor punctuation: sử dụng dấu câu kém.
Từ trái nghĩa
- Punctuate correctly: chấm câu đúng.
- Punctuate properly: chấm câu một cách phù hợp.