misreading

misreading

She realized her misreading of the recipe when the cake didn't rise.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự đọc sai, sự hiểu sai: "misreading" chỉ hành động đọc không chính xác hoặc hiểu sai ý nghĩa của một văn bản, tình huống hoặc thông điệp do đọc không đúng cách.

dụ sử dụng
  • (Việc ấy đọc sai bản đồ đã khiến họ bị lạc trong rừng.)
  • (Sự hiểu sai hợp đồng đã gây ra một tranh chấp pháp nghiêm trọng.)
  • (Việc anh ấy hiểu sai cảm xúc của ấy đã làm cuộc trò chuyện trở nên khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a misreading of the situation": hiểu sai tình huống. (Việc quản lý hiểu sai xu hướng thị trường đã dẫn đến sự thất bại trong việc ra mắt sản phẩm.)
  • "a misreading of someone's intentions": hiểu sai ý định của ai đó. (Tôi xin lỗi đã hiểu sai ý định của bạn; tôi đã nghĩ bạn đang mỉa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Misread (động từ): đọc sai, hiểu sai. (Anh ấy đã đọc sai hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất không đúng cách.)
  • Misreading (danh từ): sự đọc sai (dạng danh động từ). (Việc đọc sai dữ liệu do một lỗi đánh máy trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Misinterpretation: sự hiểu sai, giải thích sai.
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm.
  • Misconception: quan niệm sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read into: hiểu theo cách thêm ý nghĩa (thường sai). (Đừng hiểu sai quá nhiều về sự im lặng của anh ấy; anh ấy có thể chỉ mệt thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ý ẩn sau lời nói. (Nếu bạn đọc hiểu ý ẩn, bạn sẽ thấy rằng sự hiểu sai của ấy thực ra một trò đùa chủ ý.)