misrelated

Học thuật
Thân thiện
misrelated

The editor found a misrelated clause in the manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị liên hệ sai, đặt quan hệ sai: Mô tả một sự việc, ý tưởng hoặc mối quan hệ đã được kết nối hoặc hiểu một cách không chính xác, không hợp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The historian pointed out a misrelated cause and effect in the old theory. (Nhà sử học chỉ ra một mối quan hệ nhân quả bị liên hệ sai trong học thuyết .)
    • Her argument was weak because it was based on misrelated data. (Lập luận của ấy yếu dựa trên những dữ liệu bị đặt quan hệ sai.)
    • The comma splice created a misrelated modifier in the sentence. (Lỗi dùng dấu phẩy nối câu đã tạo ra một thành phần bổ nghĩa bị đặt quan hệ sai trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp (dangling/misrelated modifier): Một lỗi ngữ pháp xảy ra khi một cụm từ bổ nghĩa (thường phân từ hoặc cụm giới từ) không rõ ràng về đối tượng mô tả.
    • "Running down the street, the dog chased the ball." (Câu này có thể chứa thành phần bổ nghĩa bị đặt quan hệ sai người đọc không ai đang chạy - con người hay con chó?)
Biến thể từ gần giống
  • Misrelate (động từ): Liên hệ sai, đặt trong mối quan hệ sai.
    • It is easy to misrelate these two independent events. (Rất dễ liên hệ sai hai sự kiện độc lập này.)
  • Misrelation (danh từ): Sự liên hệ sai, mối quan hệ sai lầm.
    • The misrelation between diet and the disease was later corrected. (Mối quan hệ sai lầm giữa chế độ ăn căn bệnh sau đó đã được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Illogical: Phi logic, không hợp .
  • Incorrectly associated: Được liên kết một cách không chính xác.
  • Unconnected: Không liên hệ (nhấn mạnh sự thiếu kết nối hơn kết nối sai).
Từ trái nghĩa
  • Related: liên quan.
  • Properly connected: Được kết nối đúng đắn.
  • Logically linked: Được liên kết một cách hợp .
misrelated

The editor found a misrelated clause in the manuscript.

Adjective
  1. bị liên hệ sai, đặt quan hệ sai

Từ tương tự