missel thrush
Định nghĩa
Danh từ: Một loài chim cỡ lớn thuộc họ hoét (họ chim biết hót) ở châu Âu, có tên khoa học là Turdus viscivorus. Loài chim này nổi tiếng vì ăn quả của cây tầm gửi (mistletoe).
Ví dụ sử dụng
- (Chim missel thrush nổi tiếng với tiếng hót to và du dương.)
- (Tôi thấy một con missel thrush đang ăn quả từ bụi cây tầm gửi trong vườn.)
- (Không giống như các loài hoét nhỏ hơn, missel thrush hung dữ hơn trong việc bảo vệ lãnh thổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a missel thrush": (nghĩa bóng, hiếm) dùng để chỉ một người thích ăn quả tầm gửi, hoặc có liên quan đến cây tầm gửi.
- He's such a missel thrush when it comes to mistletoe berries at Christmas. (Anh ấy đúng là một con missel thrush khi nói đến quả tầm gửi vào dịp Giáng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistle thrush: một cách viết khác của "missel thrush", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Thrush (n): chim hoét, một họ chim bao gồm missel thrush (ví dụ: song thrush - chim hoét hót, blackbird - chim hét đen).
Từ đồng nghĩa
- Mistletoe thrush: tên gọi khác dựa trên tập tính ăn quả tầm gửi.
- Stormcock: tên gọi dân gian vì loài chim này thường hót to trong thời tiết giông bão.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed on: ăn (thức ăn gì đó).
- The missel thrush feeds on mistletoe berries. (Chim missel thrush ăn quả tầm gửi.)
- Perch on: đậu trên (cành cây).
- A missel thrush perched on the highest branch. (Một con missel thrush đậu trên cành cây cao nhất.)
Thành ngữ liên quan
- As bold as a missel thrush: (thành ngữ hiếm) dũng cảm, không sợ hãi (ám chỉ tính cách hung dữ của loài chim này khi bảo vệ tổ).
- She walked into the meeting as bold as a missel thrush, ready to argue her case. (Cô ấy bước vào cuộc họp với dũng khí như một con missel thrush, sẵn sàng tranh luận cho quan điểm của mình.)