misshapenness
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng hoặc sự biến dạng, méo mó, không có hình dạng chuẩn mực. "Misshapenness" chỉ sự khiếm khuyết về hình thể, khi một bộ phận nào đó của cơ thể hoặc vật thể bị dị dạng hoặc không đúng hình dạng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Sự méo mó của thân cây già khiến nó trông rùng rợn.)
- (Các bác sĩ đã nghiên cứu sự biến dạng của tay chân đứa trẻ để chẩn đoán căn bệnh hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inherent misshapenness": sự biến dạng cố hữu, bẩm sinh.
- The inherent misshapenness of the sculpture added to its artistic value. (Sự biến dạng cố hữu của tác phẩm điêu khắc làm tăng giá trị nghệ thuật của nó.)
- "correct the misshapenness": sửa chữa sự méo mó.
- Surgery was required to correct the misshapenness of the patient's spine. (Phẫu thuật là cần thiết để sửa chữa sự biến dạng của cột sống bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Misshapen (tính từ): bị biến dạng, méo mó (dạng gốc của "misshapenness").
- The misshapen fruit was not suitable for sale. (Trái cây bị méo mó không phù hợp để bán.)
- Malformation (danh từ): sự dị dạng, tật (thường dùng trong y học).
- The malformation of the heart required immediate treatment. (Sự dị dạng của tim cần được điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Deformity: sự biến dạng, tật nguyền.
- Distortion: sự méo mó, xoắn vặn (thường dùng cho hình ảnh hoặc âm thanh).
- Abnormality: sự bất thường, không bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be out of shape: không đúng hình dạng, biến dạng (không phải phrasal verb chính xác, nhưng diễn tả ý tương tự).
- The old chair was out of shape after years of use. (Chiếc ghế cũ đã bị biến dạng sau nhiều năm sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- A square peg in a round hole: một cái chốt vuông trong lỗ tròn — chỉ sự không phù hợp, lệch lạc (ẩn dụ cho sự méo mó về hình thức hoặc chức năng).
- His misshapenness made him feel like a square peg in a round hole in the modeling industry. (Sự biến dạng của anh ấy khiến anh cảm thấy như một cái chốt vuông trong lỗ tròn trong ngành người mẫu.)