missile defence system

missile defence system

A naval vessel uses its missile defence system to intercept an incoming threat.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống phòng thủ tên lửamột hệ thống khí hải quân hoặc trên bộ được thiết kế để phát hiện, theo dõi tiêu diệt các tên lửa đang bay tới nhằm bảo vệ một mục tiêu cụ thể (như thành phố, căn cứ quân sự, hoặc tàu chiến). Hệ thống này bao gồm các radar, tên lửa đánh chặn trung tâm chỉ huy.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đầu mạnh vào một hệ thống phòng thủ tên lửa hiện đại để bảo vệ thủ đô của họ.)
  • (Hệ thống phòng thủ tên lửa của hải quân đã đánh chặn thành công tên lửa đang bay tới trong cuộc thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a missile defence system": triển khai một hệ thống phòng thủ tên lửa.

    • The alliance decided to deploy a missile defence system in Eastern Europe. (Liên minh quyết định triển khai một hệ thống phòng thủ tên lửaĐông Âu.)
  • "to be part of a missile defence system": một phần của hệ thống phòng thủ tên lửa.

    • Radar arrays are a crucial part of any missile defence system. (Các mảng radar một phần quan trọng của bất kỳ hệ thống phòng thủ tên lửa nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Missile defense (danh từ, Mỹ): phòng thủ tên lửa (viết tắt, thường dùng thay cho "missile defence system").

    • The US has invested billions in missile defense. (Mỹ đã đầu hàng tỷ đô la vào phòng thủ tên lửa.)
  • Anti-missile system (danh từ): hệ thống chống tên lửa (tương tự, nhấn mạnh khả năng chống lại tên lửa).

    • An anti-missile system was installed on the warship. (Một hệ thống chống tên lửa đã được lắp đặt trên tàu chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballistic missile defense system: hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo (dành riêng cho tên lửa đạn đạo).
  • Air defense system: hệ thống phòng không (rộng hơn, bao gồm cả máy bay tên lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "missile defence system".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "missile defence system".

Từ gần giống