missionary station
A missionary station provides medical care and education in a remote village.
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạm truyền giáo: Một tổ chức hoặc cơ sở của các nhà truyền giáo được thành lập tại một vùng đất xa lạ, nhằm thực hiện các hoạt động tôn giáo, như giảng đạo, giảng dạy và cung cấp dịch vụ xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Trạm truyền giáo ở ngôi làng hẻo lánh đã cung cấp giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người dân địa phương.)
- (Nhiều trạm truyền giáo đã được thành lập ở châu Phi trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a missionary station": thành lập một trạm truyền giáo.
- The church decided to set up a missionary station in the highlands. (Nhà thờ quyết định thành lập một trạm truyền giáo ở vùng cao nguyên.)
"to run a missionary station": điều hành một trạm truyền giáo.
- She spent ten years running a missionary station in Southeast Asia. (Cô ấy đã dành mười năm điều hành một trạm truyền giáo ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Missionary (danh từ/ tính từ): nhà truyền giáo; liên quan đến truyền giáo.
- The missionary work was challenging but rewarding. (Công việc truyền giáo đầy thử thách nhưng bổ ích.)
Station (danh từ): trạm, cơ sở.
- The police station is located downtown. (Đồn cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Mission outpost: tiền đồn truyền giáo.
- Religious settlement: khu định cư tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up: thành lập, dựng lên.
- They set up a missionary station near the river. (Họ đã dựng lên một trạm truyền giáo gần con sông.)
Carry out: thực hiện, tiến hành.
- The missionaries carried out their duties at the station. (Các nhà truyền giáo đã thực hiện nhiệm vụ của họ tại trạm.)
Thành ngữ liên quan
- On a mission: đang làm một nhiệm vụ quan trọng.
- The team was on a mission to help the poor at the missionary station. (Nhóm đang làm nhiệm vụ giúp đỡ người nghèo tại trạm truyền giáo.)