missionary work
Định nghĩa
Danh từ:
- Công việc truyền giáo: "missionary work" chỉ các hoạt động có tổ chức của một nhà truyền giáo (missionary) nhằm truyền bá tôn giáo, thường là Kitô giáo, đến những người chưa theo đạo hoặc ở các vùng xa xôi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho công việc truyền giáo ở châu Phi.)
- (Nhà thờ hỗ trợ công việc truyền giáo ở các làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be engaged in missionary work": tham gia vào công việc truyền giáo.
- He has been engaged in missionary work for over a decade. (Ông ấy đã tham gia vào công việc truyền giáo hơn một thập kỷ.)
- "to fund missionary work": tài trợ cho công việc truyền giáo.
- The organization funds missionary work in developing countries. (Tổ chức này tài trợ cho công việc truyền giáo ở các nước đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Missionary (danh từ): nhà truyền giáo.
- He became a missionary after studying theology. (Anh ấy trở thành nhà truyền giáo sau khi học thần học.)
- Mission (danh từ): sứ mệnh, nhiệm vụ (có thể liên quan đến tôn giáo).
- Their mission was to spread the gospel. (Sứ mệnh của họ là truyền bá phúc âm.)
Từ đồng nghĩa
- Evangelism: công việc truyền bá phúc âm, thường gắn với Kitô giáo.
- Proselytism: hoạt động cải đạo, đôi khi mang hàm ý tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- To do missionary work (figurative): làm việc không công vì một lý tưởng.
- She treats her volunteer teaching as missionary work. (Cô ấy coi việc dạy học tình nguyện như công việc truyền giáo.)