missippian period
Danh từ riêng: - Kỷ Mississippi: Là một đơn vị thời gian địa chất thuộc đại Cổ sinh, kéo dài từ khoảng 345 triệu năm đến 310 triệu năm trước. Đây là thời kỳ đánh dấu sự gia tăng diện tích đất liền, sự xuất hiện của các loài ammonite nguyên thủy và côn trùng có cánh.
- (Kỷ Mississippi được biết đến với sự mở rộng của các vùng biển nông và sự đa dạng hóa của các loài lưỡng cư sơ khai.)
- (Hóa thạch từ kỷ Mississippi được tìm thấy ở nhiều nơi trên nước Mỹ.)
"Lower Missippian" và "Upper Missippian": Các phân chia nhỏ hơn trong kỷ Mississippi, tương ứng với các giai đoạn sớm và muộn.
- The Lower Missippian is characterized by extensive limestone deposits. (Kỷ Mississippi sớm được đặc trưng bởi các trầm tích đá vôi rộng lớn.)
"Missippian limestone": Đá vôi hình thành trong kỷ này, thường chứa hóa thạch phong phú.
- Geologists study Missippian limestone to understand ancient marine environments. (Các nhà địa chất nghiên cứu đá vôi kỷ Mississippi để hiểu về môi trường biển cổ đại.)
Missippian (tính từ): thuộc về kỷ Mississippi.
- The Missippian strata are rich in marine fossils. (Các tầng địa chất kỷ Mississippi rất giàu hóa thạch biển.)
Đồng nghĩa địa chất: Carboniferous sớm (Early Carboniferous) — kỷ Mississippi là phần dưới của kỷ Than đá (Carboniferous) trong phân chia địa tầng châu Âu.
- Kỷ Than đá sớm: Một thuật ngữ thay thế, đặc biệt trong địa chất châu Âu, chỉ cùng khoảng thời gian này.
Không có cụm động từ liên quan đến "Missippian period" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất.
Không có thành ngữ liên quan đến "Missippian period" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.