mississippian

mississippian

A paleontologist carefully examines a fossil from the Mississippian period.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân bang Mississippi: "Mississippian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ.
    • Kỷ Mississippi: Trong địa chất, "Mississippian" một phân kỳ của kỷ Than Đá (Carboniferous), kéo dài từ khoảng 345 triệu đến 310 triệu năm trước. Đặc điểm của kỷ này sự gia tăng diện tích đất liền, sự xuất hiện của các loài ammonite nguyên thủy côn trùng cánh.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về bang Mississippi: Liên quan đến tiểu bang Mississippi hoặc người dânđó.
    • Thuộc về kỷ Mississippi: Liên quan đến phân kỳ địa chất Mississippi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a proud Mississippian who loves her state's history. ( ấy một người dân Mississippi đầy tự hào, yêu thích lịch sử của tiểu bang mình.)
    • The Mississippian period is known for the spread of swampy forests. (Kỷ Mississippi được biết đến với sự lan rộng của các khu rừng đầm lầy.)
  • Tính từ:

    • The Mississippian culture left behind many ancient mounds. (Văn hóa Mississippi đã để lại nhiều đất cổ đại.)
    • Fossils from the Mississippian era are often found in limestone. (Hóa thạch từ kỷ Mississippi thường được tìm thấy trong đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mississippian culture": Văn hóa Mississippi, một nền văn minh thổ dân châu Mỹ phát triển mạnhvùng trung tây đông nam Hoa Kỳ từ khoảng năm 800 đến 1600 sau Công nguyên.

    • The Mississippian culture is famous for building large earthen mounds. (Văn hóa Mississippi nổi tiếng với việc xây dựng các đất lớn.)
  • "Mississippian limestone": Đá vôi kỷ Mississippi, một loại đá trầm tích hình thành trong kỷ này, thường chứa nhiều hóa thạch.

    • Mississippian limestone is widely used in construction. (Đá vôi kỷ Mississippi được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mississippi (danh từ riêng): Tên tiểu bang sông Mississippi.

    • The Mississippi River is the longest in the United States. (Sông Mississippi con sông dài nhất nước Mỹ.)
  • Mississippian (tính từ): Dạng tính từ của "Mississippi".

    • Mississippian traditions are still celebrated today. (Các truyền thống của Mississippi vẫn được tổ chức cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Mississippi: cư dân Mississippi.
  • Carboniferous period (early): kỷ Than Đá (giai đoạn đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mississippian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mississippian".