missouri compromise

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thỏa hiệp Missouri: Một thỏa thuận chính trị được thông qua vào năm 1820 tại Hoa Kỳ, nhằm giải quyết tranh chấp giữa các phe ủng hộ chế độ nô lệ phe chống chế độ nô lệ. Thỏa hiệp này quy định việc mở rộng chế độ nô lệ vào các lãnh thổ mới: Missouri được gia nhập liên bang với tư cách một tiểu bang nô lệ, trong khi Maine được gia nhập với tư cách một tiểu bang tự do. Ngoài ra, thiết lập một đường ranh giới (vĩ tuyến 36°30′ Bắc) ở phía tây, cấm chế độ nô lệcác lãnh thổ phía bắc của đường này (ngoại trừ Missouri).

dụ sử dụng
  • (Thỏa hiệp Missouri một sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ, tạm thời làm dịu căng thẳng về chế độ nô lệ.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận liệu Thỏa hiệp Missouri đã trì hoãn Nội chiến hay khiến trở nên không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Missouri Compromise": Được dùng để chỉ một thỏa hiệp chính trị tạm thời, thường mang tính nửa vời, giữa các bên đối lập.
    • The new tax law was a Missouri Compromise between the two parties, satisfying neither fully. (Luật thuế mới một Thỏa hiệp Missouri giữa hai đảng, không làm hài lòng hoàn toàn bên nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Missouri Compromise line (danh từ): Đường ranh giới vĩ tuyến 36°30′ Bắc được thiết lập bởi Thỏa hiệp Missouri.
    • The Missouri Compromise line was later repealed by the Kansas-Nebraska Act. (Đường ranh giới Thỏa hiệp Missouri sau đó đã bị bãi bỏ bởi Đạo luật Kansas-Nebraska.)
Từ đồng nghĩa
  • Compromise of 1820: Một cách gọi khác của Thỏa hiệp Missouri, nhấn mạnh năm thông qua.
  • North-South compromise: Một thỏa hiệp giữa miền Bắc miền Nam (trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring about a compromise: Đưa ra một thỏa hiệp.
    • The Missouri Compromise was brought about to prevent the Union from dissolving. (Thỏa hiệp Missouri được đưa ra để ngăn Liên bang tan rã.)
Thành ngữ liên quan
  • A temporary fix: Một giải pháp tạm thời (ám chỉ tính chất không triệt để của Thỏa hiệp Missouri).
    • The Missouri Compromise was merely a temporary fix for the slavery issue. (Thỏa hiệp Missouri chỉ một giải pháp tạm thời cho vấn đề nô lệ.)