misspeak

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói sai, phát âm sai: "misspeak" có nghĩa nói hoặc phát âm một từ không chính xác, thường do vô ý hoặc thiếu chú ý.
    • Nói nhầm lẫn: Từ này cũng có thể chỉ việc diễn đạt sai ý, nói một điều không đúng với suy nghĩ hoặc sự thật.
dụ sử dụng
  • Nói sai, phát âm sai:

    • She often misspeaks when she is nervous. ( ấy thường nói sai khi căng thẳng.)
    • He misspoke the name of the guest during the ceremony. (Anh ấy đã nói sai tên của vị khách trong buổi lễ.)
  • Nói nhầm lẫn:

    • The politician misspoke during the interview and had to correct himself. (Chính trị gia đã nói nhầm lẫn trong cuộc phỏng vấn phải tự sửa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misspeak oneself": nói sai, lỡ lời.

    • I misspoke myself when I said the meeting was at 3 PM; it's actually at 4 PM. (Tôi đã lỡ lời khi nói cuộc họp lúc 3 giờ chiều; thực ra lúc 4 giờ.)
  • "to misspeak in public": nói sai trước công chúng.

    • Celebrities often misspeak in public, leading to embarrassing moments. (Người nổi tiếng thường nói sai trước công chúng, dẫn đến những khoảnh khắc xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Misspeaking (danh động từ): hành động nói sai.
    • His misspeaking caused a lot of confusion. (Việc nói sai của anh ấy đã gây ra nhiều nhầm lẫn.)
  • Misspoken (quá khứ phân từ): đã nói sai.
    • The misspoken word was quickly corrected. (Từ đã nói sai nhanh chóng được sửa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mispronounce: phát âm sai.
    • He tends to mispronounce foreign names. (Anh ấy xu hướng phát âm sai tên nước ngoài.)
  • Slip of the tongue: lỡ lời.
    • That was just a slip of the tongue. (Đó chỉ một lần lỡ lời thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Misspeak about: nói sai về điều đó.
    • She misspoke about the date of the event. ( ấy đã nói sai về ngày của sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • To eat one's words: rút lại lời nói sai.
    • He had to eat his words after misspeaking during the debate. (Anh ấy đã phải rút lại lời nói sai của mình sau cuộc tranh luận.)
misspeak
She tends to misspeak when she's nervous.