misspell

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết sai chính tả: "misspell" có nghĩa viết một từ không đúng theo quy tắc chính tả chuẩn, thường do nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết.
    • Đánh vần sai: Hành động phát âm hoặc ghi lại các chữ cái của một từ không chính xác.
dụ sử dụng
  • (Nhiều học sinh viết sai chính tả từ 'definitely' thành 'definately'.)
  • (Tôi thường viết sai chính tả từ 'accommodation' hai chữ 'c' hai chữ 'm'.)
  • (Anh ấy cố gắng viết 'necessary', nhưng anh ấy đã viết sai chính tả thành 'neccessary'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misspell a word intentionally": cố tình viết sai chính tả một từ mục đích nghệ thuật hoặc hài hước.
    • Some poets misspell words intentionally to create a unique style. (Một số nhà thơ cố tình viết sai chính tả để tạo phong cách độc đáo.)
  • "to be commonly misspelled": thường xuyên bị viết sai chính tả.
    • The word 'separate' is commonly misspelled as 'seperate'. (Từ 'separate' thường bị viết sai chính tả thành 'seperate'.)
Biến thể từ gần giống
  • Misspelling (danh từ): sự viết sai chính tả; lỗi chính tả.
    • The essay had several misspellings that needed correction. (Bài luận một vài lỗi chính tả cần được sửa.)
  • Misspelled (tính từ): bị viết sai chính tả (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ).
    • He handed in a misspelled report. (Anh ấy nộp một báo cáo bị viết sai chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Spell incorrectly: đánh vần không chính xác (cụm từ mô tả hành động tương tự).
  • Error in spelling: lỗi trong cách viết chính tả (dùng để chỉ kết quả của hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "misspell", nhưng có thể dùng:
    • Get something wrong: làm sai điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh viết sai).
      • I got the spelling of his name wrong. (Tôi đã viết sai chính tả tên của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A misspelling is a minor mistake: lỗi chính tả một sai sót nhỏ (thành ngữ chỉ sự không nghiêm trọng).
    • Don't worry about the misspelling; it's just a minor mistake. (Đừng lo lắng về lỗi chính tả; đó chỉ một sai sót nhỏ thôi.)
misspell
The student realizes he misspelled the word on his test.