misspend
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu xài hoang phí (tiền bạc hoặc nguồn lực): "misspend" có nghĩa là sử dụng tiền hoặc các nguồn lực một cách thiếu khôn ngoan, lãng phí.
- Lãng phí thời gian: "misspend" cũng chỉ việc sử dụng thời gian một cách tồi tệ hoặc vô ích, đặc biệt là trong giai đoạn quan trọng như tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
Tiêu xài hoang phí:
- He misspent his inheritance on gambling and luxury cars. (Anh ta đã tiêu xài hoang phí tài sản thừa kế vào cờ bạc và xe hơi sang trọng.)
Lãng phí thời gian:
- She regrets having misspent her youth partying instead of studying. (Cô ấy hối tiếc vì đã lãng phí tuổi trẻ vào việc tiệc tùng thay vì học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be misspent": bị lãng phí, bị sử dụng sai mục đích.
- The government's funds were misspent on unnecessary projects. (Ngân quỹ của chính phủ đã bị lãng phí vào các dự án không cần thiết.)
"misspent youth": tuổi trẻ lãng phí (cụm từ thường dùng để chỉ một người đã dành thời gian tuổi trẻ vào những điều vô bổ hoặc có hại).
- He often jokes about his misspent youth. (Anh ta thường đùa về tuổi trẻ lãng phí của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Misspending (danh động từ): hành động lãng phí.
- The misspending of public funds is a serious crime. (Việc lãng phí ngân quỹ công là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Squander: phung phí, lãng phí (thường dùng cho tiền bạc hoặc cơ hội).
- Waste: lãng phí (dùng cho thời gian, tiền bạc, hoặc nguồn lực).
- Fritter away: tiêu xài lặt vặt, lãng phí dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Misspend on: lãng phí vào.
- He misspent his savings on useless gadgets. (Anh ta đã lãng phí tiền tiết kiệm vào các thiết bị vô dụng.)
Thành ngữ liên quan
- A misspent youth: tuổi trẻ lãng phí (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc hài hước).
- He looks back on his misspent youth with a mixture of regret and nostalgia. (Anh ta nhìn lại tuổi trẻ lãng phí của mình với sự pha trộn giữa hối tiếc và hoài niệm.)