mist-flower
Định nghĩa
Danh từ: Mist-flower là một loại cây thân rễ, có nguồn gốc từ miền trung và đông nam Hoa Kỳ cũng như quần đảo Tây Ấn. Cây này có các cụm hoa lớn, nổi bật với màu xanh lam trong trẻo, và đôi khi được xếp vào chi Eupatorium.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mist-flower nở hoa rực rỡ ở vùng đất ngập nước của Florida.)
- (Những người làm vườn thường trồng mist-flower vì những bông hoa xanh lam nổi bật của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mist-flower thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài hoa dại có màu sắc đặc trưng.
- The mist-flower is a key species in the ecosystem of the southeastern United States. (Cây mist-flower là một loài quan trọng trong hệ sinh thái của miền đông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistflower (cách viết liền, không có dấu gạch nối): cũng chỉ cùng một loại cây.
- Conoclinium coelestinum: tên khoa học chính thức của loài cây này (trước đây gọi là ).
Từ đồng nghĩa
- Blue mistflower: tên gọi phổ biến khác của loài cây này.
- Wild ageratum: tên gọi dân gian, vì hoa của nó giống với hoa của cây ageratum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "mist-flower".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào liên quan đến "mist-flower".