mistakenly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách sai lầm, một cách nhầm lẫn; dùng để chỉ hành động hoặc suy nghĩ dựa trên sự hiểu lầm hoặc thông tin không chính xác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tin điều đó một cách sai lầm.)
  • ( ấy đã lấy nhầm cuốn sách từ thư viện.)
  • (Tôi đã nghĩ nhầm rằng cuộc họp diễn ra lúc 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mistakenly assume": cho rằng sai, giả định sai.
    • He mistakenly assumed that everyone agreed with him. (Anh ấy đã giả định sai rằng mọi người đồng ý với mình.)
  • "mistakenly identify": nhận dạng sai.
    • The witness mistakenly identified the suspect. (Nhân chứng đã nhận dạng sai nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistaken (tính từ): sai lầm, nhầm lẫn.
    • He was mistaken about the date. (Anh ấy đã nhầm về ngày tháng.)
  • Mistake (danh từ/động từ): lỗi lầm; phạm lỗi.
    • It was a big mistake. (Đó một sai lầm lớn.)
  • Mistakenness (danh từ): sự sai lầm, tính chất sai lầm.
Từ đồng nghĩa
  • Erroneously: một cách sai trái, lỗi.
  • Incorrectly: không chính xác.
  • Wrongly: sai, không đúng.
Các cụm từ liên quan
  • Act mistakenly: hành động sai lầm.
    • He acted mistakenly by trusting the stranger. (Anh ấy đã hành động sai lầm khi tin tưởng người lạ.)
  • Speak mistakenly: nói nhầm, nói sai.
    • She spoke mistakenly about the event. ( ấy đã nói sai về sự kiện đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the wrong: sai, lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh đổ lỗi).
    • He was in the wrong for accusing her mistakenly. (Anh ấy đã sai khi buộc tội ấy một cách nhầm lẫn.)
mistakenly
He mistakenly took the wrong umbrella from the coat rack.