mistakenness

/mis'teikənnis/
Học thuật
Thân thiện
mistakenness

The teacher gently corrects the student's mistakenness about the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sai lầm: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không đúng, không chính xác, hoặc dựa trên sự phán đoán sai.
    • Sự hiểu sai, sự hiểu lầm: Hành động hoặc kết quả của việc tiếp nhận thông tin một cách không chính xác, dẫn đến một niềm tin hoặc kết luận sai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mistakenness of his assumption became clear after reviewing the data. (Tính chất sai lầm trong giả định của anh ta trở nên rõ ràng sau khi xem xét dữ liệu.)
    • Her apology was for the mistakenness in her report, which caused confusion. (Lời xin lỗi của ấy cho sự hiểu sai trong báo cáo, điều đã gây ra nhầm lẫn.)
    • We must acknowledge the mistakenness of our initial plan and adapt. (Chúng ta phải thừa nhận tính chất sai lầm của kế hoạch ban đầu điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be aware of one's own mistakenness": nhận thức được sự sai lầm của chính mình.

    • A good leader is aware of his own mistakenness and learns from it. (Một nhà lãnh đạo giỏi nhận thức được sự sai lầm của chính mình học hỏi từ đó.)
  • "to admit mistakenness": thừa nhận sự sai lầm/sai sót.

    • Admitting mistakenness is a sign of strength, not weakness. (Thừa nhận sự sai lầm dấu hiệu của sức mạnh, không phải điểm yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistaken (adj): sai lầm, nhầm lẫn.

    • You are mistaken about the meeting time. (Bạn nhầm về giờ họp.)
  • Mistake (n): sai lầm, lỗi.

    • He made a serious mistake in the calculation. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Error: lỗi, sai sót.
  • Inaccuracy: sự thiếu chính xác.
  • Misconception: quan niệm sai lầm.
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'mistakenness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mistakenness')

mistakenness

The teacher gently corrects the student's mistakenness about the solar system.

danh từ
  1. tính chất sai lầm
  2. sự hiểu sai, sự hiểu lầm