mistaking
She realized her mistaking of the directions when she saw the wrong street sign.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hiểu lầm, sự giải thích sai: "mistaking" chỉ hành động hoặc kết quả của việc hiểu hoặc diễn giải sai một điều gì đó, dẫn đến nhầm lẫn hoặc lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiểu lầm hướng dẫn của anh ấy đã gây ra một lỗi lớn trong dự án.)
- (Không thể có sự hiểu lầm về ý của cô ấy; cô ấy rõ ràng đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"there is no mistaking (something)": một cụm cố định có nghĩa là không thể nhầm lẫn hoặc hiểu sai điều gì đó.
- There is no mistaking the sound of her laughter. (Không thể nhầm lẫn tiếng cười của cô ấy.)
"mistaking (someone/something) for (someone/something else)": nhầm ai/cái gì với ai/cái gì khác.
- I was mistaking him for his brother; they look so alike. (Tôi đã nhầm anh ấy với anh trai của anh ấy; họ trông rất giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistake (danh từ/động từ): lỗi, sai lầm; phạm lỗi, hiểu sai.
- It was a big mistake to trust him. (Đó là một sai lầm lớn khi tin tưởng anh ấy.)
- Mistaken (tính từ): bị hiểu sai, sai lầm.
- She was mistaken about the time of the meeting. (Cô ấy đã nhầm về thời gian của cuộc họp.)
- Mistakenly (trạng từ): một cách nhầm lẫn.
- He mistakenly thought she was his sister. (Anh ấy nhầm tưởng cô ấy là em gái mình.)
Từ đồng nghĩa
- Misinterpretation: sự giải thích sai.
- Misunderstanding: sự hiểu lầm.
- Error: lỗi, sai sót.
- Confusion: sự nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mistake for: nhầm lẫn với.
- I always mistake her for her twin. (Tôi luôn nhầm cô ấy với chị em sinh đôi của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "to make no mistake about it": khẳng định chắc chắn, không có gì phải nghi ngờ.
- Make no mistake about it, this is a serious issue. (Đừng nhầm lẫn về điều đó, đây là một vấn đề nghiêm trọng.)