mistiming
Danh từ: Sự sai thời điểm, sự không đúng lúc. "Mistiming" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra vào một thời điểm không phù hợp, khiến nó không thể tồn tại hoặc xảy ra một cách hợp lý. Nó thường ám chỉ một lỗi về thời gian, làm cho sự kiện trở nên vô lý hoặc không hiệu quả.
- (Sự sai thời điểm của hiện vật lịch sử trong trưng bày bảo tàng đã gây nhầm lẫn cho du khách.)
- (Câu chuyện cười của anh ấy hoàn toàn sai thời điểm, vì mọi người vẫn đang để tang.)
- (Sự sai thời điểm của báo thức đã khiến toàn bộ đội nhóm lỡ cuộc họp.)
"a historical mistiming": chỉ một sự kiện được đặt sai niên đại trong lịch sử.
- The novel's plot relies on a deliberate historical mistiming to create a paradox. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết dựa vào một sự sai thời điểm lịch sử có chủ đích để tạo ra một nghịch lý.)
"a mistiming in communication": chỉ việc nói hoặc hành động không đúng lúc trong giao tiếp.
- Her mistiming in revealing the secret ruined the surprise party. (Việc cô ấy tiết lộ bí mật không đúng lúc đã phá hỏng bữa tiệc bất ngờ.)
Mistime (động từ): làm sai thời điểm, tính sai thời gian.
- He mistimed his jump and fell off the platform. (Anh ấy đã tính sai thời điểm nhảy và ngã khỏi bệ.)
Timing (danh từ): thời điểm, sự phối hợp thời gian (trái nghĩa với "mistiming").
- Good timing is crucial in comedy. (Thời điểm tốt là yếu tố quan trọng trong hài kịch.)
- Anachronism (danh từ): sự lạc thời, sự sai niên đại (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học).
- Bad timing (cụm danh từ): thời điểm tồi, không phù hợp.
- Miscalculation of time (cụm danh từ): tính toán sai thời gian.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "mistiming". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to throw off" (làm lệch thời gian): - The sudden delay threw off the mistiming of the entire schedule. (Sự chậm trễ đột ngột đã làm lệch thời gian sai lầm của toàn bộ lịch trình.)
"Off by a mile": sai lệch hoàn toàn, thường dùng để chỉ sự mistiming nghiêm trọng.
- His entrance was off by a mile; he came in right as the curtain fell. (Sự xuất hiện của anh ấy sai lệch hoàn toàn; anh ấy bước vào ngay khi màn hạ xuống.)
"A day late and a dollar short": quá muộn và không đủ, ám chỉ mistiming trong hành động.
- Her apology was a day late and a dollar short, a classic mistiming. (Lời xin lỗi của cô ấy quá muộn và không đủ, một sự sai thời điểm kinh điển.)