mistrustfully

mistrustfully

She glanced at the stranger mistrustfully from behind her book.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nghi ngờ, thiếu tin tưởng: "mistrustfully" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự hoài nghi, thiếu lòng tin đối với ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách nghi ngờ, không tin một lời nào anh ta nói.)
  • (Con chó tiếp cận người lạ một cách thiếu tin tưởng, giữ khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act mistrustfully": hành động với thái độ nghi ngờ.
    • He accepted the offer mistrustfully, suspecting a hidden agenda. (Anh ta chấp nhận lời đề nghị một cách nghi ngờ, nghi ngờ một động cơ ẩn giấu.)
  • "to speak mistrustfully": nói với giọng điệu hoài nghi.
    • "Are you sure about that?" she asked mistrustfully. ("Anh chắc chắn về điều đó chứ?" ấy hỏi với giọng nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistrustful (tính từ): tính nghi ngờ, thiếu tin tưởng.
    • He is a mistrustful person who rarely believes others. (Anh ta người hay nghi ngờ, hiếm khi tin người khác.)
  • Mistrust (danh từ/động từ): sự nghi ngờ/không tin tưởng; hành động không tin tưởng.
    • There was a deep mistrust between the two parties. ( một sự nghi ngờ sâu sắc giữa hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Distrustfully: một cách nghi ngờ, không tin tưởng.
  • Suspiciously: một cách đầy nghi ngờ, cảnh giác.
  • Cautiously: một cách thận trọng (thường mang sắc thái nghi ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mistrustfully", đây trạng từ mô tả cách thức hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • To look at someone with a jaundiced eye: nhìn ai đó với con mắt thiên kiến, nghi ngờ.
    • She viewed his promises with a jaundiced eye, mistrustfully expecting betrayal. ( ấy nhìn những lời hứa của anh ta với con mắt thiên kiến, nghi ngờ chờ đợi sự phản bội.)